ETF · Chỉ số
MSCI AC World
pages_etf_anbieter_total_etfs
11
pages_etf_anbieter_all_products
11 pages_etf_index__etfs_countTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 27,792 tỷ | 3,765 tr.đ. | 0,32 | Thị trường tổng quát | MSCI AC World | 26/3/2008 | 146,55 | 3,67 | 22,90 | ||
| Cổ phiếu | 309,949 tr.đ. | — | 1,39 | Thị trường tổng quát | MSCI AC World | 7/1/2021 | 41,18 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 305,151 tr.đ. | — | 0,63 | Thị trường tổng quát | MSCI AC World | 27/11/2018 | 4,63 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 10,855 tr.đ. | — | 1,40 | Thị trường tổng quát | MSCI AC World | 12/1/2021 | 42,24 | 0 | 0 | ||
| Các phương án thay thế | 9,711 tr.đ. | — | 1,52 | Chiến lược đa dạng | MSCI AC World | 18/1/2021 | 32,70 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 6,51 tr.đ. | 129,578 | 0,56 | Chủ đề | MSCI AC World | 23/6/2022 | 32,83 | 3,28 | 23,05 | ||
| Cổ phiếu | — | — | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI AC World | 27/11/2018 | 0 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | — | — | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI AC World | 7/1/2019 | 0 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | — | — | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI AC World | 20/11/2018 | 0 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | — | — | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI AC World | 27/11/2018 | 0 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | — | — | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI AC World | 20/12/2023 | 0 | 0 | 0 |

